phả hệ học

  1. (cũng như phổ hệ học) généalogie
    • Nhà phả hệ học
      généalogiste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phả hệ học
Một nhà phả hệ học đang nghiên cứu một cuốn gia phả cổ trên bàn.